rõ nét

rõ nét

Sự khác biệt giữa hai hình dạng này rất rõ nét.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đường nét, hình ảnh, hoặc ranh giới rõ ràng, dễ nhận thấy: " nét" mô tả một vật thể, hình ảnh, hoặc đường viền độ sắc nét, không bị mờ hoặc nhòe, giúp người nhìn dễ dàng phân biệt các chi tiết.
    • tính chất, đặc điểm hoặc sự khác biệt rõ ràng, dễ nhận biết: " nét" dùng để chỉ sự nổi bật, dễ thấy của một khía cạnh, ý kiến, hoặc hiện tượng nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen - hình ảnh):

    • Bức ảnh này rất nét. (Bức ảnh độ sắc nét cao, không bị mờ.)
    • Màn hình máy tính hiển thị chữ nét. (Chữ trên màn hình dễ đọc, không bị nhòe.)
  • Tính từ (nghĩa bóng - đặc điểm):

    • Sự khác nhau giữa hai phương án rất nét. (Sự khác biệt đó dễ dàng nhận thấy không thể nhầm lẫn.)
    • Phong cách nghệ thuật của họa sĩ này nét rất nét. (Phong cách ấy nổi bật, dễ nhận diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mờ nhạt" (trái nghĩa): không rõ ràng, khó nhận biết.

    • Ký ức về tuổi thơ của anh ấy ngày càng mờ nhạt. (Ngược lại với " nét", chỉ sự không rõ ràng.)
  • "đậm nét" (gần nghĩa): đường nét hoặc đặc điểm rất rõ ràng, mạnh mẽ.

    • Nhân vật chính được khắc họa đậm nét trong tác phẩm. (Nhân vật ấy hiện lên rất rõ ràng, sống động.)
Biến thể từ gần giống
  • Nét (danh từ): đường vẽ, đường viền, hoặc đặc điểm riêng.

    • Bức tranh những nét vẽ tinh tế. (Các đường vẽ trong tranh rất chi tiết.)
  • Rõ ràng (tính từ): dễ hiểu, minh bạch, không mơ hồ.

    • Luật chơi được nêu rõ ràng. (Luật chơi dễ hiểu, không gây nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sắc nét: độ nét cao, dễ thấy (thường dùng cho hình ảnh).
  • Rành mạch: rõ ràng, dễ phân biệt (thường dùng cho ý tưởng hoặc lời nói).
  • Nổi bật: dễ nhận thấy, thu hút sự chú ý.
Thành ngữ liên quan
  • nét như ban ngày: rất rõ ràng, không thể chối cãi.
    • Sự thật đó nét như ban ngày. (Sự thật ấy hiển nhiên, ai cũng thấy.)